nail polish
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sơn móng tay, nước sơn móng tay
Đừng chỉ tra "nail polish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cosmetic liquid that is put on the nails to color them and make them look attractive
Câu ví dụ
Nail polish remover is essential for changing colors or fixing mistakes.
Nước tẩy sơn móng tay là cần thiết để thay đổi màu sắc hoặc sửa chữa lỗi.
Luyện tập
"nail polish" nghĩa là gì?