to compose
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
soạn, viết
Đừng chỉ tra "to compose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write a musical piece
Câu ví dụ
They asked her to compose a piece for the upcoming concert .
Họ yêu cầu cô ấy soạn một bản nhạc cho buổi hòa nhạc sắp tới.
Luyện tập
"to compose" nghĩa là gì?