punk rock

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
punk rock, nhạc rock punk
🎯
Đừng chỉ tra "punk rock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a loud and fast-paced genre of rock music popular in the 1970s and 80s characterized by short songs and aggressive lyrics
✏️
Câu ví dụ
The DIY ethos of punk rock encouraged many bands to self-produce their albums and distribute them independently .
Tinh thần DIY của punk rock đã khuyến khích nhiều ban nhạc tự sản xuất album của họ và phân phối chúng một cách độc lập.
✅
Luyện tập

"punk rock" nghĩa là gì?