Nghĩa tiếng Việt
nữ thần, thần linh nữ
Đừng chỉ tra "goddess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a female divine being worshipped in different religions
Câu ví dụ
In some religions , people make offerings to honor their goddesses.
Trong một số tôn giáo, người ta dâng lễ vật để tôn vinh các nữ thần của họ.
Luyện tập
"goddess" nghĩa là gì?