Nghĩa tiếng Việt
cây họ đậu, đậu
Đừng chỉ tra "legume" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any type of plant whose pods contain seeds, such as peas and beans
Câu ví dụ
The dietitian recommended incorporating more legumes into their meals for added protein and fiber .
Chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên kết hợp nhiều đậu vào bữa ăn của họ để bổ sung protein và chất xơ.
Luyện tập
"legume" nghĩa là gì?