legume

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây họ đậu, đậu
🎯
Đừng chỉ tra "legume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any type of plant whose pods contain seeds, such as peas and beans
✏️
Câu ví dụ
The dietitian recommended incorporating more legumes into their meals for added protein and fiber .
Chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên kết hợp nhiều đậu vào bữa ăn của họ để bổ sung protein và chất xơ.
✅
Luyện tập

"legume" nghĩa là gì?