to master
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, làm chủ
Đừng chỉ tra "to master" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to learn to perform or use a skill or ability thoroughly and completely
Câu ví dụ
The athlete mastered her routine , making it flawless in the competition .
Vận động viên đã làm chủ thói quen của mình, khiến nó trở nên hoàn hảo trong cuộc thi.
Luyện tập
"to master" nghĩa là gì?