acoustic guitar
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
guitar acoustic, guitar cổ điển
Đừng chỉ tra "acoustic guitar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of guitar with a hollow body that does not increase the sound electrically
Câu ví dụ
The acoustic guitar sat in the corner of the room , its polished wood gleaming in the sunlight .
Cây guitar acoustic đặt ở góc phòng, gỗ đánh bóng của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"acoustic guitar" nghĩa là gì?