Nghĩa tiếng Việt
cây liễu, cây liễu dùng để đan rổ
Đừng chỉ tra "willow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of tree that grows near water, with thin leaves which can be used for making baskets
Câu ví dụ
The old willow had a large , sprawling canopy that offered a cool retreat on hot summer days .
Cây liễu già có tán lá rộng, xòe rộng, mang lại nơi nghỉ ngơi mát mẻ vào những ngày hè nóng nực.
Luyện tập
"willow" nghĩa là gì?