visual

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thị giác, quang học
🎯
Đừng chỉ tra "visual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to sight or vision
✏️
Câu ví dụ
Visual perception involves the brain 's interpretation of visual stimuli received through the eyes .
Nhận thức thị giác liên quan đến việc não giải thích các kích thích thị giác nhận được qua mắt.
✅
Luyện tập

"visual" nghĩa là gì?