to classify

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, phân nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "to classify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put people or things in different categories or groups
✏️
Câu ví dụ
The botanist recently classified plants into different species based on their characteristics .
Nhà thực vật học gần đây đã phân loại các loài thực vật thành các loài khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
✅
Luyện tập

"to classify" nghĩa là gì?