to classify
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, phân nhóm
Đừng chỉ tra "to classify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put people or things in different categories or groups
Câu ví dụ
The botanist recently classified plants into different species based on their characteristics .
Nhà thực vật học gần đây đã phân loại các loài thực vật thành các loài khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
Luyện tập
"to classify" nghĩa là gì?