to desert

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đào ngũ, bỏ trốn
🎯
Đừng chỉ tra "to desert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave the army, navy, etc. without permission or without fulfilling one's obligations
✏️
Câu ví dụ
She decided to desert her homeland army and seek a new life in another country .
Cô ấy quyết định đào ngũ khỏi quân đội quê hương và tìm kiếm một cuộc sống mới ở một đất nước khác.
✅
Luyện tập

"to desert" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something