to desert
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đào ngũ, bỏ trốn
Đừng chỉ tra "to desert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave the army, navy, etc. without permission or without fulfilling one's obligations
Câu ví dụ
She decided to desert her homeland army and seek a new life in another country .
Cô ấy quyết định đào ngũ khỏi quân đội quê hương và tìm kiếm một cuộc sống mới ở một đất nước khác.
Luyện tập
"to desert" nghĩa là gì?