debt

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nợ, khoản nợ
🎯
Đừng chỉ tra "debt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of money or a favor that is owed
✏️
Câu ví dụ
He repaid his friend , feeling relieved to be free of the personal debt he had owed for so long .
Anh ấy đã trả lại tiền cho bạn mình, cảm thấy nhẹ nhõm vì thoát khỏi khoản nợ cá nhân mà anh ấy đã nợ từ lâu.
✅
Luyện tập

"debt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping