Nghĩa tiếng Việt
nợ, khoản nợ
Đừng chỉ tra "debt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money or a favor that is owed
Câu ví dụ
He repaid his friend , feeling relieved to be free of the personal debt he had owed for so long .
Anh ấy đã trả lại tiền cho bạn mình, cảm thấy nhẹ nhõm vì thoát khỏi khoản nợ cá nhân mà anh ấy đã nợ từ lâu.
Luyện tập
"debt" nghĩa là gì?