routine

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, hàng ngày
🎯
Đừng chỉ tra "routine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring or done as a usual part of a process or job
✏️
Câu ví dụ
The task became routine after weeks of practice .
Nhiệm vụ trở thành thói quen sau nhiều tuần luyện tập.
✅
Luyện tập

"routine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Commonness