routine
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, hàng ngày
Definition (English)
occurring or done as a usual part of a process or job
Câu ví dụ
The task became routine after weeks of practice .
Nhiệm vụ trở thành thói quen sau nhiều tuần luyện tập.
Luyện tập
"routine" nghĩa là gì?