abstract

/ˈæbˌstɹækt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trừu tượng, không tượng hình
🎯
Đừng chỉ tra "abstract" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a form of art) showing forms, colors, or shapes that do not represent real-world objects, focusing on ideas or emotions instead
✏️
Câu ví dụ
The gallery featured an exhibit of abstract paintings that challenged traditional notions of representation .
Phòng trưng bày đã giới thiệu một triển lãm các bức tranh trừu tượng thách thức những quan niệm truyền thống về biểu diễn.
✅
Luyện tập

"abstract" nghĩa là gì?