to disobey
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
không tuân theo, chống lại
Đừng chỉ tra "to disobey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to refuse to follow rules, commands, or orders
Câu ví dụ
Disobeying a court order can result in serious legal consequences .
Không tuân theo lệnh của tòa án có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Luyện tập
"to disobey" nghĩa là gì?