to disobey

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tuân theo, chống lại
🎯
Đừng chỉ tra "to disobey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to refuse to follow rules, commands, or orders
✏️
Câu ví dụ
Disobeying a court order can result in serious legal consequences .
Không tuân theo lệnh của tòa án có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"to disobey" nghĩa là gì?