to govern

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cai trị, quản lý
🎯
Đừng chỉ tra "to govern" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially have the control and authority to rule over a country and manage its affairs
✏️
Câu ví dụ
The tribal council collectively governs the community , addressing various issues .
Hội đồng bộ lạc cùng nhau quản trị cộng đồng, giải quyết các vấn đề khác nhau.
✅
Luyện tập

"to govern" nghĩa là gì?