to govern
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cai trị, quản lý
Đừng chỉ tra "to govern" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially have the control and authority to rule over a country and manage its affairs
Câu ví dụ
The tribal council collectively governs the community , addressing various issues .
Hội đồng bộ lạc cùng nhau quản trị cộng đồng, giải quyết các vấn đề khác nhau.
Luyện tập
"to govern" nghĩa là gì?