draft
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hối phiếu, lệnh chi
Definition (English)
a document ordering the bank to pay a specific amount of money to someone
Câu ví dụ
The draft was drawn on a reputable bank , which gave the recipient confidence in the reliability of the payment .
Hối phiếu được ký phát trên một ngân hàng uy tín, điều này đã mang lại cho người nhận sự tin tưởng vào độ tin cậy của khoản thanh toán.
Luyện tập
"draft" nghĩa là gì?