background

/ˈbækˌɡɹaʊnd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý lịch, quá trình
🎯
Đừng chỉ tra "background" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the details about someone's family, experience, education, etc.
✏️
Câu ví dụ
Understanding your students ' backgrounds can help you teach them better .
Hiểu quá khứ của học sinh có thể giúp bạn dạy họ tốt hơn.
✅
Luyện tập

"background" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Family and Friends