to recharge
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sạc lại, nạp
Đừng chỉ tra "to recharge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to refill an electronic device with energy
Câu ví dụ
They recharge the portable power bank to have a backup power source .
Họ sạc lại pin dự phòng di động để có nguồn điện dự phòng.
Luyện tập
"to recharge" nghĩa là gì?