to recharge

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sạc lại, nạp
🎯
Đừng chỉ tra "to recharge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to refill an electronic device with energy
✏️
Câu ví dụ
They recharge the portable power bank to have a backup power source .
Họ sạc lại pin dự phòng di động để có nguồn điện dự phòng.
✅
Luyện tập

"to recharge" nghĩa là gì?