Nghĩa tiếng Việt
nhà cung cấp dịch vụ ăn uống, công ty dịch vụ ăn uống
Đừng chỉ tra "caterer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or company that provides food and drink for an event
Câu ví dụ
They praised the caterer for the exceptional quality and presentation of the dishes .
Họ đã khen ngợi nhà cung cấp dịch vụ ăn uống vì chất lượng và cách trình bày món ăn xuất sắc.
Luyện tập
"caterer" nghĩa là gì?