ash

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây tần bì, tần bì châu Âu
🎯
Đừng chỉ tra "ash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of forest tree native to Europe and parts of Asia, known for its tall, straight trunk and compound leaves
✏️
Câu ví dụ
The bark of the ash tree is grayish-brown and becomes fissured as the tree matures.
Vỏ cây tần bì có màu xám nâu và nứt nẻ khi cây trưởng thành.
✅
Luyện tập

"ash" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants