Nghĩa tiếng Việt
cây tần bì, tần bì châu Âu
Đừng chỉ tra "ash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of forest tree native to Europe and parts of Asia, known for its tall, straight trunk and compound leaves
Câu ví dụ
The bark of the ash tree is grayish-brown and becomes fissured as the tree matures.
Vỏ cây tần bì có màu xám nâu và nứt nẻ khi cây trưởng thành.
Luyện tập
"ash" nghĩa là gì?