gearshift
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cần số, bộ chuyển số
Đừng chỉ tra "gearshift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a handle in a car or other vehicle, by which a driver can change gears
Câu ví dụ
The mechanic repaired the faulty gearshift to ensure smooth gear transitions .
Thợ cơ khí đã sửa chữa cần số bị hỏng để đảm bảo chuyển số mượt mà.
Luyện tập
"gearshift" nghĩa là gì?