gearshift

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cần số, bộ chuyển số
🎯
Đừng chỉ tra "gearshift" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a handle in a car or other vehicle, by which a driver can change gears
✏️
Câu ví dụ
The mechanic repaired the faulty gearshift to ensure smooth gear transitions .
Thợ cơ khí đã sửa chữa cần số bị hỏng để đảm bảo chuyển số mượt mà.
✅
Luyện tập

"gearshift" nghĩa là gì?