identity theft
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp danh tính, gian lận danh tính
Đừng chỉ tra "identity theft" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the illegal use of someone's name and personal information without their knowledge, particularly to gain money or goods
Câu ví dụ
He discovered the identity theft when he received bills for purchases he never made .
Anh ấy phát hiện ra hành vi đánh cắp danh tính khi nhận được hóa đơn cho những món hàng mà anh ấy chưa từng mua.
Luyện tập
"identity theft" nghĩa là gì?