identity theft

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp danh tính, gian lận danh tính
🎯
Đừng chỉ tra "identity theft" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the illegal use of someone's name and personal information without their knowledge, particularly to gain money or goods
✏️
Câu ví dụ
He discovered the identity theft when he received bills for purchases he never made .
Anh ấy phát hiện ra hành vi đánh cắp danh tính khi nhận được hóa đơn cho những món hàng mà anh ấy chưa từng mua.
✅
Luyện tập

"identity theft" nghĩa là gì?