country music
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhạc đồng quê, nhạc đồng quê
Đừng chỉ tra "country music" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of music that is originally from the southern parts of the United States
Câu ví dụ
Country music concerts often feature lively dance floors and community gatherings .
Các buổi hòa nhạc nhạc đồng quê thường có sàn nhảy sôi động và các buổi tụ họp cộng đồng.
Luyện tập
"country music" nghĩa là gì?