Nghĩa tiếng Việt
ngã tư, giao lộ
Đừng chỉ tra "intersection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place where two or more streets, roads, etc. cross each other
Câu ví dụ
She was involved in a minor accident at the intersection due to another driver running a red light .
Cô ấy đã dính vào một vụ tai nạn nhỏ tại ngã tư do một tài xế khác vượt đèn đỏ.
Luyện tập
"intersection" nghĩa là gì?