to set aside
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
để dành, dành riêng
Đừng chỉ tra "to set aside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep or save money, time, etc. for a specific purpose
Câu ví dụ
They always set aside a percentage of their profits for charity .
Họ luôn để dành một phần trăm lợi nhuận của mình cho từ thiện.
Luyện tập
"to set aside" nghĩa là gì?