insecure

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không an toàn, dễ bị tổn thương
🎯
Đừng chỉ tra "insecure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not protected and vulnerable to danger or risk
✏️
Câu ví dụ
Their data was insecure due to outdated security software .
Dữ liệu của họ không an toàn do phần mềm bảo mật lỗi thời.
✅
Luyện tập

"insecure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions