Nghĩa tiếng Việt
không an toàn, dễ bị tổn thương
Đừng chỉ tra "insecure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not protected and vulnerable to danger or risk
Câu ví dụ
Their data was insecure due to outdated security software .
Dữ liệu của họ không an toàn do phần mềm bảo mật lỗi thời.
Luyện tập
"insecure" nghĩa là gì?