Nghĩa tiếng Việt
hạnh nhân, những hạt hạnh nhân
Đừng chỉ tra "almond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet oval nut with a pale brown shell
Câu ví dụ
The monkey skillfully plucked the almonds from the tree .
Con khéo léo hái những quả hạnh nhân từ trên cây xuống.
Luyện tập
"almond" nghĩa là gì?