Nghĩa tiếng Việt
âm nhạc, liên quan đến âm nhạc
Đừng chỉ tra "musical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or containing music
Câu ví dụ
The musical piece they performed was from a famous opera .
Tác phẩm âm nhạc mà họ biểu diễn là từ một vở opera nổi tiếng.
Luyện tập
"musical" nghĩa là gì?