to begin

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to begin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do or experience the first part of something
✏️
Câu ví dụ
The teacher asked the students to begin working on their assignments .
Giáo viên yêu cầu học sinh bắt đầu làm bài tập của họ.
✅
Luyện tập

"to begin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Beginning