to begin
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
Đừng chỉ tra "to begin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do or experience the first part of something
Câu ví dụ
The teacher asked the students to begin working on their assignments .
Giáo viên yêu cầu học sinh bắt đầu làm bài tập của họ.
Luyện tập
"to begin" nghĩa là gì?