to perform

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu diễn, trình diễn
🎯
Đừng chỉ tra "to perform" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a performance of something such as a play or a piece of music for entertainment
✏️
Câu ví dụ
They perform a traditional dance at the festival every year .
Họ biểu diễn một điệu múa truyền thống tại lễ hội mỗi năm.
✅
Luyện tập

"to perform" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Execution