Nghĩa tiếng Việt
radio, máy thu thanh
Đừng chỉ tra "radio" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that is used for listening to programs that are broadcast
Câu ví dụ
We enjoy listening to the radio during our road trips .
Chúng tôi thích nghe radio trong những chuyến đi đường dài.
Luyện tập
"radio" nghĩa là gì?