Nghĩa tiếng Việt
hàng tháng, mỗi tháng
Đừng chỉ tra "monthly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way than happens once every month
Câu ví dụ
The utility bills are due monthly.
Hóa đơn tiện ích đến hạn hàng tháng.
Luyện tập
"monthly" nghĩa là gì?