monthly

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng tháng, mỗi tháng
🎯
Đừng chỉ tra "monthly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way than happens once every month
✏️
Câu ví dụ
The utility bills are due monthly.
Hóa đơn tiện ích đến hạn hàng tháng.
✅
Luyện tập

"monthly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency