to increase
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, gia tăng
Đừng chỉ tra "to increase" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become larger in amount or size
Câu ví dụ
During rush hour , traffic congestion tends to increase on the main roads .
Trong giờ cao điểm, tắc nghẽn giao thông có xu hướng tăng trên các tuyến đường chính.
Luyện tập
"to increase" nghĩa là gì?