to show
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cho xem, trưng bày
Đừng chỉ tra "to show" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something visible or noticeable
Câu ví dụ
You need to show them your ID to pass the security checkpoint .
Bạn cần cho thấy chứng minh nhân dân của bạn để vượt qua trạm kiểm soát an ninh.
Luyện tập
"to show" nghĩa là gì?