employee

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên, người lao động
💡
Definition (English)
someone who is paid by another to work for them
✏️
Câu ví dụ
The hardworking employee received a promotion for their exceptional performance .
Nhân viên chăm chỉ đã được thăng chức vì thành tích xuất sắc.
Luyện tập

"employee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations