beard
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
râu, lông mặt
Definition (English)
the hair that grow on the chin and sides of a man’s face
Câu ví dụ
The thick beard made him look more mature and distinguished .
Bộ râu dày khiến anh trông chín chắn và khác biệt hơn.
Luyện tập
"beard" nghĩa là gì?