beard

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
râu, lông mặt
🎯
Đừng chỉ tra "beard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the hair that grow on the chin and sides of a man’s face
✏️
Câu ví dụ
The thick beard made him look more mature and distinguished .
Bộ râu dày khiến anh trông chín chắn và khác biệt hơn.
✅
Luyện tập

"beard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Appearance