to prove
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, chứng tỏ
Đừng chỉ tra "to prove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show that something is true through the use of evidence or facts
Câu ví dụ
The experiment regularly proves the hypothesis .
Thí nghiệm thường xuyên chứng minh giả thuyết.
Luyện tập
"to prove" nghĩa là gì?