blond
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vàng hoe
Definition (English)
(of hair) pale yellow or gold in color
Câu ví dụ
The model 's stunning blue eyes complemented her natural blond hair .
Đôi mắt xanh tuyệt đẹp của người mẫu làm nổi bật mái tóc vàng tự nhiên của cô.
Luyện tập
"blond" nghĩa là gì?