blond

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vàng hoe
💡
Definition (English)
(of hair) pale yellow or gold in color
✏️
Câu ví dụ
The model 's stunning blue eyes complemented her natural blond hair .
Đôi mắt xanh tuyệt đẹp của người mẫu làm nổi bật mái tóc vàng tự nhiên của cô.
Luyện tập

"blond" nghĩa là gì?