Nghĩa tiếng Việt
vàng hoe
Đừng chỉ tra "blond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair) pale yellow or gold in color
Câu ví dụ
The model 's stunning blue eyes complemented her natural blond hair .
Đôi mắt xanh tuyệt đẹp của người mẫu làm nổi bật mái tóc vàng tự nhiên của cô.
Luyện tập
"blond" nghĩa là gì?