unknown

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không xác định, ít được biết đến
🎯
Đừng chỉ tra "unknown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) not known by many people
✏️
Câu ví dụ
The concert featured a few unknown bands , which surprised the audience .
Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một số ban nhạc không nổi tiếng, điều này đã làm khán giả ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"unknown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity