Nghĩa tiếng Việt
mọi thứ, tất cả
Đừng chỉ tra "everything" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all things, events, etc.
Câu ví dụ
As a chef , he loves to experiment with flavors , trying everything from spicy to sweet dishes .
Là một đầu bếp, anh ấy thích thử nghiệm với hương vị, nếm thử mọi thứ từ các món cay đến ngọt.
Luyện tập
"everything" nghĩa là gì?