to endure
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, cam chịu
Đừng chỉ tra "to endure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow the presence or actions of someone or something disliked without interference or complaint
Câu ví dụ
Despite their differences , colleagues must endure each other 's working styles for the sake of the team .
Bất chấp sự khác biệt, đồng nghiệp phải chịu đựng phong cách làm việc của nhau vì lợi ích của nhóm.
Luyện tập
"to endure" nghĩa là gì?