to endure

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, cam chịu
🎯
Đừng chỉ tra "to endure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to allow the presence or actions of someone or something disliked without interference or complaint
✏️
Câu ví dụ
Despite their differences , colleagues must endure each other 's working styles for the sake of the team .
Bất chấp sự khác biệt, đồng nghiệp phải chịu đựng phong cách làm việc của nhau vì lợi ích của nhóm.
✅
Luyện tập

"to endure" nghĩa là gì?