distinguished

/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất chúng, đáng kính
🎯
Đừng chỉ tra "distinguished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) very successful and respected
✏️
Câu ví dụ
She was honored as a distinguished philanthropist for her generous contributions to various charities .
Cô ấy được vinh danh là một nhà từ thiện xuất chúng nhờ những đóng góp hào phóng cho các tổ chức từ thiện khác nhau.
✅
Luyện tập

"distinguished" nghĩa là gì?