to venture
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mạo hiểm, liều lĩnh
Đừng chỉ tra "to venture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally expose something of personal importance or value to the possibility of loss
Câu ví dụ
Soldiers will often venture their lives in battle to serve and protect their country .
Những người lính thường liều mạng trong trận chiến để phục vụ và bảo vệ đất nước của họ.
Luyện tập
"to venture" nghĩa là gì?