to venture

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạo hiểm, liều lĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "to venture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally expose something of personal importance or value to the possibility of loss
✏️
Câu ví dụ
Soldiers will often venture their lives in battle to serve and protect their country .
Những người lính thường liều mạng trong trận chiến để phục vụ và bảo vệ đất nước của họ.
✅
Luyện tập

"to venture" nghĩa là gì?