to enact
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thông qua, ban hành
Definition (English)
to approve a proposed law
Câu ví dụ
The government is currently enacting emergency measures in response to the crisis .
Chính phủ hiện đang thông qua các biện pháp khẩn cấp để ứng phó với cuộc khủng hoảng.
Luyện tập
"to enact" nghĩa là gì?