Nghĩa tiếng Việt
trăn, rắn trăn
Đừng chỉ tra "python" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large tropical snake that is non-venomous and kills its prey by squeezing it
Câu ví dụ
The villagers marveled at the size of the python as it stretched out along the riverbank , basking in the warmth of the sun .
Dân làng kinh ngạc trước kích thước của con trăn khi nó duỗi dọc theo bờ sông, phơi mình dưới ánh nắng ấm áp.
Luyện tập
"python" nghĩa là gì?