Nghĩa tiếng Việt
thuận lợi, có lợi
Đừng chỉ tra "favorable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of winds) blowing in the direction that aids movement or travel
Câu ví dụ
The farmers welcomed the favorable breeze , which helped to pollinate their crops and bring relief from the summer heat .
Những người nông dân chào đón làn gió thuận lợi, giúp thụ phấn cho cây trồng của họ và mang lại sự giải tỏa khỏi cái nóng mùa hè.
Luyện tập
"favorable" nghĩa là gì?