favorable

/ˈfeɪvɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuận lợi, có lợi
🎯
Đừng chỉ tra "favorable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of winds) blowing in the direction that aids movement or travel
✏️
Câu ví dụ
The farmers welcomed the favorable breeze , which helped to pollinate their crops and bring relief from the summer heat .
Những người nông dân chào đón làn gió thuận lợi, giúp thụ phấn cho cây trồng của họ và mang lại sự giải tỏa khỏi cái nóng mùa hè.
✅
Luyện tập

"favorable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation