adverse

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, ngược lại
💡
Definition (English)
against someone or something's advantage
✏️
Câu ví dụ
The adverse publicity surrounding the scandal tarnished the company 's reputation .
Sự công khai bất lợi xung quanh vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Luyện tập

"adverse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation