adverse
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, ngược lại
Definition (English)
against someone or something's advantage
Câu ví dụ
The adverse publicity surrounding the scandal tarnished the company 's reputation .
Sự công khai bất lợi xung quanh vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Luyện tập
"adverse" nghĩa là gì?