Nghĩa tiếng Việt
bất lợi, ngược lại
Đừng chỉ tra "adverse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
against someone or something's advantage
Câu ví dụ
The adverse publicity surrounding the scandal tarnished the company 's reputation .
Sự công khai bất lợi xung quanh vụ bê bối đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Luyện tập
"adverse" nghĩa là gì?