upstream

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược dòng, chống lại dòng chảy
🎯
Đừng chỉ tra "upstream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
against the current of a river or stream
✏️
Câu ví dụ
The village was located upstream from the industrial plant , ensuring clean water for its residents .
Ngôi làng nằm ở thượng nguồn từ nhà máy công nghiệp, đảm bảo nước sạch cho cư dân của nó.
✅
Luyện tập

"upstream" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction