Nghĩa tiếng Việt
ngược dòng, chống lại dòng chảy
Đừng chỉ tra "upstream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
against the current of a river or stream
Câu ví dụ
The village was located upstream from the industrial plant , ensuring clean water for its residents .
Ngôi làng nằm ở thượng nguồn từ nhà máy công nghiệp, đảm bảo nước sạch cho cư dân của nó.
Luyện tập
"upstream" nghĩa là gì?