atomic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên tử
🎯
Đừng chỉ tra "atomic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to atoms, the smallest units of matter, including their structure, properties, and interactions
✏️
Câu ví dụ
Atomic mass represents the average mass of an atom, taking into account its isotopes.
Khối lượng nguyên tử đại diện cho khối lượng trung bình của một nguyên tử, tính đến các đồng vị của nó.
✅
Luyện tập

"atomic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry